Ghi chú Cơ quan Nhà riêng Di động I Lãnh đạo Sở 1 Giám đốc 3,820,021 3,840,025 0913.287.195 Ông Chinh 2 P. Giám đốc 3,821,344 3,820,024 0913.506.459 Ông Tỵ 3 P. Giám đốc 3.824.802 3,842,835 0913.093.104 Ông Lành 4 P. Giám đốc 3,822,069 3,840,645 0983.290.225 Bà Hiền II Văn phòng 3,820,022 1 Chánh Văn phòng 3,821,884 0982.187.310 Ông Trường 2 Phó Chánh VP 3.835.430 0985.833.079 Ông Sỡi 3 Bà Phương 3,823,789 0912.460.849 4 Bà Hà 3,842,393 0989.258.245 5 Bà Vân 3,868,869 0988.477.208 6 Bà Nhung 0914.655.288 7 Bà Thành 01.274.511.565 8 Ông Hiền 0912.677.492 9 Ông Toan 3,835,201 0915.840.529 10 Ông Cương 0977.587.610 11 Bà Hoài 0917.676.518 12 Bà Phượng 01636.814.520 13 Ông Tuấn 020.3.504.246
III Thanh Tra Sở 3,820,783
1 Chánh Thanh Tra 3,820,296 6,299,515 0912.157.965 Ông. Thư 2 P. Chánh Thanh Tra 3,854,433 0913.287.892 Ông Thương
3 P. Chánh Thanh Tra 3.849.335 01694.320.714 Bà Mai 4 Ông Thuyết 3,854,020 0986.066.998 IV P. LĐTL - BHXH 3,820,782 1 Trưởng phòng 3,835,271 0912.472.384 Ông. Kiều 3 P. Trưởng phòng 3,822,475 01239.194.034 Bà Hoa 5 Bà Doa 0943.041.371 8 Ông Quang 0163.866.4816 V Phòng AT - LĐ '3.820.953 1 P. Trưởng phòng 3,751,299 0912.544.129 Ông Yên 2 Ông Thêm 3,843,386 0986.925.986 VI P. Bảo trợ XH 3,829,290 1 Trưởng Phòng 3,826,468 0903.455.168 Bà Hà 2 P. Trưởng Phòng 0987.205.159 Ông Duy P. Trưởng phòng 3.350.879 0988.978.312 Bà Giang 3 Bà Giang 3,754,129 0987.861.228 4 Ông Cường 0946.740.389 3,829,290 3,820,286 3.820.953
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI SỞ LAO ĐỘNG - THƢƠNG BINH XÃ HỘI NĂM 2012
Cập nhập đến tháng 01/2012
Số máy điên thoại
3,820,783
TT Tên đơn vị cá nhân
3,820,022
Ghi chú Cơ quan Nhà riêng Di động
Số máy điên thoại TT Tên đơn vị cá nhân 5 Bà Thảo 0914.697.784 VII Phòng NCC 3,820,784 1 Trưởng phòng 3.820.823 0986.296.348 Bà Minh 2 Bà Giang 0984.293.216 3 Bà Mai 0976.330.095 VIII Phòng KH-TC 3,820,036 1 Trưởng Phòng 3,844,844 0982.942.468 Ông Sơn 2 P. Trưởng phòng 3,759,936 0912.141.932 Ông Sinh 3 P. Trưởng phòng 2,210,739 0986.168.379 Bà Tầm 4 Bà Hà 3,841,588 0986.488.519 5 Bà Tuyết 3,835,327 0986.168.329 6 Bà Linh 3,822,889 0919.725.559 7 Bà Diệp 0973.374.664 IX P. Dạy nghề & VL 3,823,020 1 P. Trưởng phòng 3,841,297 0912.491.366 Ông Bình 2 P. Trưởng phòng 3.822.882 0912.050.589 Ông Thành 3 Bà Yến 3,823,222 0983.313.082 4 Bà Nga 0988.887.642 5 Bà Hiên 0972.106.776 X P. BVCSTE&BĐG 3,820,114 1 Trưởng phòng 3,840,284 0983.287.806 Bà Thu 2 P. Trưởng phòng 3.861.401 0944.453.583 Ông Thuần 3 P. Trưởng phòng 01668.694.383 Ông Biên 4 Bà Hương 3,564,749 0914.622.097 5 Bà Hoa 3,841,357 0915.966.012 6 Bà Thuỷ 3.856.145 01292.718.119 7 Bà Phượng 0945.270.986 XI Chi Cục PCTNXH 3,820,794 1 Chi Cục trưởng 3.821.461 3,820,829 0913.287.621 Ông Long 2 Chi cục phó 3.836.578 01664.045.989 Ông Hoàn Phòng hành chính 3 Trưởng phòng 0975.669.727 Bà Chúc 5 Bà Tâm - Văn thư 0979.050.239 P. QL cai nghiện 3,836,578 6 Trưởng phòng 3,836,578 986,164,148 Ông Quang P. Công tác XH 3,822,303 7 Ông Khánh 3,822,303 XII Trung Tâm BTXH 1 Giám đốc 3,826,475 3.501.589 0913.388.739 Ông Vinh 2 P. Giám đốc 3,834,355 3,841,440 0912.387.027 Bà Lý 3 P. Giám đốc 3,845,546 3,845,546 0982.015.419 Ông Nghĩa Fax 3.823.864 3,820,036 3,829,290 3,820,784 Fax: 3.841.236 3.820.114 3.823.020 3,820,794
Ghi chú Cơ quan Nhà riêng Di động
Số máy điên thoại TT Tên đơn vị cá nhân Phòng hành chính 3.841.236 4 Bà Dung 3,841,236 3,840,888 0949.850.851 QLCSND đối tƣợng 5 Trưởng phòng 3,824,822 1,694,418,101Bà Liên TN HT Nạn nhân 6 Trưởng phòng 3,845,064 982,167,765Bà Hà XIII T.T GDLĐXH 3,866,244 1 Giám đốc 3,862,470 3,866,245 0904.055.257 Ông Thuộc 2 P.Giám đốc 3,861,528 3,845,836 0982.845.386 Ông Long A Phòng hành chính 3 Bà Lan 3,866,244 3,866,247 01695.576.339 B Phòng Kế toán 3.860.088 5 Ông Thủy 3.861.399 0917.293.598 C P. LĐ -GD-HNC 3.866.236 6 Ông Cư 3.862.478 0982.314.238 7 Ông Hiền 3.864.765 0976.495.946 D Phòng Bảo vệ 3.866.238 8 Ông Hùng 3.860.087 0984.612.225 9 Ông Luyến 3.861.260 0988.430.648 Đ Phòng YT-PHSK 3.681.259 10 Ông Thủ 3.861.263 0979.110.410 11 Ông Trình 3.860.866 0977.752.475 XIV Trung tâm GTVL 6,297,899 1 Giám đốc 3,836,161 3,835,375 0987.181.466 Ông Trọng 2 P. Giám đốc 6.252.735 0914.671.498 Bà N.Anh A P. hành chính 3 Trưởng phòng 6,279,222 3,822,512 0912.032.945 Bà P. Dung 4 Bà Bắc - Văn thư 6,297,899 3,840,255 0915.690.599 B P. TT - TV- GTVL 5 P. Trưởng phòng 3,832,322 0975.150.895 Ông Ngọc C Phòng BHTN 6 P. Trưởng phòng 3,837,699 0977.502.101 Bà Xuân Fax: 3.835.636 Fax: 3.862.456
Địa chỉ Email [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected]
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI SỞ LAO ĐỘNG - THƢƠNG BINH XÃ HỘI NĂM 2012
Cập nhập đến tháng 01/2012
Địa chỉ Email [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected]
Địa chỉ Email [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected] [email protected]
Cơ quan
Nhà riêngDi động
IThành phố Lào Cai
3.858.687
1Trần Văn Thiện
Trưởng phòng
3,826,821
0945.837.752
2Vũ Ngọc Thanh
P.Trưởng phòng
3,666,636
0903.454.878
3Kế toán - thủ quỹ
3,827,944
4LĐVL - PC TNXH
3,824,699
5NCC - TE - XĐGN
3.858.687
6Văn thư
3.858.687
IIHuyện Bắc Hà
3.780.698
1Lục Thị Nha
Trưởng phòng
3,780,694
0912.625.010
2Vàng Seo Chu
P.Trưởng phòng
3,780,482
0984.667.758
3Lê Chính Luận
P.Trưởng phòng
3,780,482
0947.952.954
4Hành chính
3,780,698
IIIHuyện Văn Bàn
3.882.128
1Hoàng Kim Sơn
Trưởng phòng
3,782,699
3.882.252 0915.045.240
2Hồ Trọng Trung
P.Trưởng phòng
6.288.299
0986.164.766
3Nguyễn.M. Thắng
P.Trưởng phòng
3.882.128
01683.414.944
4Hoàng.T.K Miêu
P.Trưởng phòng
6,288,299
0904.560.684
5
Hoàng Thu Huyền
Văn thư
3,882,128
IV
Huyện Bảo Yên
3.876.078
1
Nguyễn Thạc Nhân
Trưởng phòng
3.506.128
3.876.360 0912.634.562
2
Hoàng Chính Nghĩa
P.Trưởng phòng
3.506.129
3.506.275 0977.287.419
3
Hoàng Ngọc Trách
Hành chính
3877.591
0983.971.341
V
Huyện SaPa
3,872,632
1
Âu Thị Oanh
Trưởng phòng
3,872,932
0123.4323.4692
Phạm Cao Kế
P.Trưởng phòng
2,245,888
3,871,045 0913.387.837
3Đỗ Thị Thanh Hằng
P.Trưởng phòng
2,245,888
3,502,129 0986.187.899
4Trần Thanh Huyền
Văn thư
3,872,632
0168.7272.378 VI H. Mƣờng Khƣơng3.881.755
1Vương Đức Quân
Trưởng phòng
3.881.225
3,881,324 0915.690.100
2Đỗ Ngọc Chế
P.Trưởng phòng
3.881.075
3.881.483 0916.007.995
3
Nguyễn Thúy Hiền
Văn thư
3.881.755
0919.864.557
VII
Huyện Bát Xát
3,783,577
1
Trần Quốc Định
Trưởng phòng
3,783,576
3,883,686 0985.960.284
2
Đinh Thị Hạnh
P.Trưởng phòng
3,783,567
0986.128.144
3
Vũ Ngọc Lân
Hành chính
3.783.577
0986.165.734
VIII
Huyện Bảo Thắng
3.866.008
1
Nguyễn Quốc Dư
Trưởng phòng
3.866.009
0972.991.957
2
Nguyễn Quang Dũng
P.Trưởng phòng
3.866.008
0914.676.914
3
Mai Minh Nguyệt
Văn thư
3.866.008
01668.935.558IX
Huyện SiMaCai
3,796,848
1
Nguyễn Đức Thọ
Trưởng phòng
3.796.499
3,880,482 0912.428.737
2
Vũ Đình Quang
P.Trưởng phòng
3,796,929
0902.040.766
Fax 3.882.128
Fax: 3.780.698
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI CÁC HUYỆN THÀNH PHỐ
Cập nhập đến tháng 3/2012
Họ và tên
Chức vụ
Số máy điên thoại
Fax 3.824.699
TTFax 3.861.420
Fax 3.872.632
Fax 3.783.577
Fax 3.876.078
Fax 3.881.894
Fax 3.796.848
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected] [email protected] [email protected][email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected] [email protected] [email protected][email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected][email protected]
[email protected][email protected]
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI CÁC HUYỆN THÀNH PHỐ
Cập nhập đến tháng 3/2012
Cơ quan Nhà riêng
Di động
1
2
Nguyễn Kim Thành
Hiệu trưởng
3.852.257
3.852.122
0983.038.118
Lê Xuân Cường
P. hiệu trưởng 3.854.092
3.840.833
0903.488.459
Nguyễn Thị Dậu
P. hành chính 3.852.257
3.821.241
0915.188.386
3
4
5 TT DNVL tỉnh hội Phụ nữ
6
Phạm Văn Thuân
Giám đốc
3.842.632
0982.193.126
Quảng Văn Chính
Phó Giám đốc3.660.234
0977.415.094
Đặng Thị Kim Thoa
Kế toán - HC 3.840.584
0982.964.286
7
8
9
10
Nguyễn Văn Tiến
Giám đốc
0982.884.273
La Văn Mạnh
Phó Giám đốc0988.467.500
Phạm Văn Dũng
Kế toán
3862293
0982.862.293
Nguyễn Thị Thu Hằng
Văn thư
3.860.615
0987.428.355
11
12 TTDN Tƣ thục Phú Minh
13
Nông Đức Hồi
3,876,088
01.663.276.557Lương Quang Hùng
3,877,866
0973.374.709
Hà Việt Anh
3,877,866
0914.674.330
14 TTDN huyện Bát Xát
Lê Đức Minh
Giám đốc
2.215.148
01689.249.136Hoàng Thị Xuyến
Phó Giám đốc3.783.886
3.883.116
0948.208.469
Nguyễn Thị Lan Phương
KT – VT
3.783.589
3.883.226
0985.192.297
15 TTDN huyện Văn Bàn
16 TTDN huyện M.Khƣơng
Trƣờng Trung học Y tế Lào Cai
TTDN huyện Bảo Yên
TT KTTH - HNDN và GDTX
TTDN huyện Bảo Thắng
TTDN huyện Bắc Hà
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI CÁC TRƢỜNG DẠY NGHỀ
Tên đơn vị
Số máy điên thoại
TT
Chức vụ
Fax: 3.840.584
3.860.573
Trƣờng Trung cấp nghề tỉnh Lào Cai
Fax:3.866.499
Fax 3.852.257
TT Đào tạo -LĐVL thành phố Lào Cai
TT ĐT và sát hạch lái xe cơ giới
TT Giới thiệu việc làm thanh niên
TTDN và hỗ trợ nông dân
[email protected]
[email protected][email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
[email protected]
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI CÁC TRƢỜNG DẠY NGHỀ
C¬ quan Nhµ riªng I Thµnh phè Lµo Cai 1 TrÇn V¨n ThiÖn Tr-ëng phßng 826.821 823.243 2 L-¬ng V¨n ViÖt P. Tr-ëng phßng 821.205 849.298 3 827.944 4 824.699 5 821.205 II HuyÖn B¾c Hµ 780.482 880.201 (Fax) 1 Lôc ThÞ Nha Tr-ëng phßng 780.694 880.457 2 Vµng Seo Chu P. Tr-ëng phßng 780.482 880.785
III HuyÖn V¨n Bµn Fax 882128
1 Hoµng Kim S¬n Tr-ëng phßng 782.699 882.250
2 §Æng ThÞ Mªn P. Tr-ëng phßng 288.299 882.422
IV HuyÖn B¶o Yªn Fax 876180
1 NguyÔn Th¹c Nh©n Tr-ëng phßng 506.128 876.360
2 Hoµng ChÝnh NghÜa P. Tr-ëng phßng 506.129 876.619
V HuyÖn SaPa Fax '872632
1 ¢u ThÞ Oanh Tr-ëng phßng 872.932 871.276
2 Ph¹m Cao KÕ P. Tr-ëng phßng 872.632 871.245
VI H. M-êng Kh-¬ng Fax 881,894
1 V-¬ng §øc Qu©n Tr-ëng phßng 881.225 881.324
2 §ç Ngäc ChÕ P. Tr-ëng phßng 881.075 881.483
VII HuyÖn B¸t X¸t 783.577 Fax 883.017
1 NguyÔn T. Thanh H¶i Tr-ëng phßng 783.567 883.519
2 TrÇn Quèc §Þnh P. Tr-ëng phßng 783.576 883.686
VIII HuyÖn B¶o Th¾ng 861.420 Fax 866,008
1 NguyÔn Quèc D- Tr-ëng phßng 866.009 862.106
2 NguyÔn TiÕn Héi P. Tr-ëng phßng 866.008 861.782
IX HuyÖn SiMaCai Fax 796.012
1 NguyÔn V¨n Thä Tr-ëng phßng 796.499 796.533
2 Vò §×nh Quang P. Tr-ëng phßng 796.929 Bé phËn ChÝnh s¸ch, XH, KÕ to¸n
Bé phËn L§VL, X§GN, CNMT Bé phËn B¶o trî trÎ em
danh b¹ ®iÖn tho¹i phßng lao ®éng tBxh c¸c huyÖn, thµnh phè
Di ®éng 0912,318,649 0915,021,536 0912,625,010 0984,667,758 0915,045,240 0984,223,761 0912,634,562 0977,287,419 0912,047,402 0913,387,837 0915,690,100 0916,007,995 0912,052,504 0985,960,284 0168,471,262 0982,057,344 0912,428,737 danh b¹ ®iÖn tho¹i phßng lao ®éng tBxh c¸c huyÖn, thµnh phè
Sè m¸y ®iªn tho¹i